go4transfers

Đưa đón sân bay Dalaman

Đưa đón VIP bằng xe riêng từ sân bay Dalaman (DLM) đến 32 điểm, gồm Marmaris, Marmaris Yacht Marina, Marmaris Netsel Marina. Giá cố định theo xe từ 691.000 ₫, có đón bằng bảng tên và theo dõi chuyến bay.

Thanh toán trên xe · Hủy miễn phí trước 24 giờ

Tải ứng dụng

Đặt xe đưa đón trên điện thoại chỉ trong chưa đầy một phút.

  • ✓Đơn đặt xe luôn trong túi bạn, kèm phiếu QR
  • ✓Theo dõi chuyến bay và thông tin tài xế trực tiếp
  • ✓Không cần tài khoản, thanh toán trên xe

Vì sao chọn chúng tôi?

Giá cố định

Không có bất ngờ. Giá bạn thấy là giá bạn trả.

Phục vụ 24/7

Chúng tôi đón mọi chuyến bay đêm với bảng tên.

Tài xế chuyên nghiệp

Đội ngũ có giấy phép, giàu kinh nghiệm, thân thiện.

DLM32 × Điểm đến691.000 ₫+

Tóm tắt

Xe riêng đưa đón từ sân bay Dalaman (DLM) đến Marmaris, Marmaris Yacht Marina, Marmaris Netsel Marina và tổng cộng 32 điểm. Tài xế theo dõi chuyến bay, chờ ở cửa ra khu đến với bảng tên và đưa bạn thẳng đến cửa khách sạn. Giá tính cho cả xe, không tính theo người, và được cố định khi đặt; bạn trả tiền cho tài xế trong chuyến đi. Giá từ 691.000 ₫.

Giá cố địnhĐón bằng bảng tênTheo dõi chuyến bayThanh toán trên xePhục vụ 24/7

Đưa đón từ sân bay Dalaman: điểm đến và giá

Điểm đếnKhoảng cáchThời gianGiá từ
Marmaris97 km~1 giờ 35 phút2.072.000 ₫+
Marmaris Yacht Marina106 km~1 giờ 50 phút2.762.000 ₫+
Marmaris Netsel Marina97 km~1 giờ 35 phút2.072.000 ₫+
İçmeler105 km~1 giờ 45 phút2.072.000 ₫+
Fethiye56 km~1 giờ 5 phút2.072.000 ₫+
Ölüdeniz64 km~1 giờ 15 phút2.072.000 ₫+
Fethiye Hisarönü65 km~1 giờ 15 phút2.072.000 ₫+
Çalış Beach50 km~55 phút2.072.000 ₫+
Akyaka73 km~1 giờ 10 phút2.072.000 ₫+
Ovacık62 km~1 giờ 10 phút2.072.000 ₫+
Dalyan31 km~45 phút1.554.000 ₫+
Göcek26 km~35 phút1.554.000 ₫+
Kabak Beach85 km~1 giờ 50 phút2.762.000 ₫+
Sarıgerme19 km~35 phút1.381.000 ₫+
Kalkan128 km~2 giờ 5 phút3.453.000 ₫+
Kaş154 km~2 giờ 30 phút3.453.000 ₫+
Turunç117 km~2 giờ 5 phút2.762.000 ₫+
Bozburun147 km~2 giờ 20 phút3.453.000 ₫+
Sarsala18 km~45 phút1.381.000 ₫+
Kayaköy64 km~1 giờ 15 phút2.417.000 ₫+
Patara122 km~2 giờ 5 phút3.108.000 ₫+
D-Hotel Marmaris127 km~2 giờ 10 phút3.453.000 ₫+
Köyceğiz38 km~45 phút1.381.000 ₫+
Datça167 km~2 giờ 30 phút3.453.000 ₫+
Ekincik52 km~1 giờ 25 phút2.762.000 ₫+
Angels Marmaris Hotel126 km~2 giờ 5 phút3.108.000 ₫+
Karacasöğüt98 km~1 giờ 40 phút1.899.000 ₫+
Palamutbükü185 km~3 giờ4.834.000 ₫+
Orhaniye Martı Marina121 km~1 giờ 55 phút3.108.000 ₫+
Dalaman Town8 km~20 phút691.000 ₫+
Selimiye139 km~2 giờ 15 phút3.798.000 ₫+
Marmaris Hisarönü116 km~1 giờ 50 phút3.108.000 ₫+

Đưa đón sân bay Dalaman

Xem giá, chọn xe — thanh toán trên xe.

Xem giá và đặt xe

Các loại xe và giá

Loại xeSức chứaGiá từ
1-5 VIP VAN5 người691.000 ₫+
1-6 LUX VIP6 người863.000 ₫+
1-5 DELUX VIP5 người1.036.000 ₫+
1-8 Deluxe VIP8 người1.209.000 ₫+

Giá thấp nhất của từng loại xe; giá tùy điểm đến và tính cho cả xe. Giá tính cho cả xe, không tính theo người. Một chiều, giá cố định — không có phí ẩn.

Khí hậu và nhiệt độ nước biển

Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12
Ban ngày15°16°18°21°26°31°34°34°31°26°21°17°
Nước biển17°16°17°18°21°24°27°28°27°24°21°18°

Giá trị trung bình nhiều năm, °C. Mùa tắm biển thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10; tháng 7–8 là thời gian nóng nhất.

Câu hỏi thường gặp

Đưa đón từ sân bay Dalaman giá bao nhiêu?

Giá từ 691.000 ₫ (Dalaman Town). Một số giá khởi điểm: Marmaris 2.072.000 ₫, Marmaris Yacht Marina 2.762.000 ₫, Marmaris Netsel Marina 2.072.000 ₫, İçmeler 2.072.000 ₫. Giá tính theo xe và được cố định khi đặt.

Từ sân bay Dalaman có thể đi đâu?

Xe riêng giá cố định đến 32 điểm: Marmaris, Marmaris Yacht Marina, Marmaris Netsel Marina, İçmeler, Fethiye, Ölüdeniz, Fethiye Hisarönü, Çalış Beach, Akyaka, Ovacık, Dalyan, Göcek, Kabak Beach, Sarıgerme, Kalkan, Kaş, Turunç, Bozburun, Sarsala, Kayaköy, Patara, D-Hotel Marmaris, Köyceğiz, Datça, Ekincik, Angels Marmaris Hotel, Karacasöğüt, Palamutbükü, Orhaniye Martı Marina, Dalaman Town, Selimiye, Marmaris Hisarönü. Nếu địa chỉ của bạn không có trong danh sách, hãy nhắn cho chúng tôi.

Nếu chuyến bay bị trễ thì sao?

Tài xế theo dõi số hiệu chuyến bay và điều chỉnh theo giờ hạ cánh thực tế. Chuyến bay trễ không bị tính thêm phí.

Thanh toán như thế nào?

Đặt xe miễn phí, bạn thanh toán cho tài xế trên xe trong chuyến đi. Không cần trả trước, không cần thông tin thẻ.

Tôi gặp tài xế ở đâu?

Tài xế chờ bạn ở sảnh đến, ngay sau khu nhận hành lý, với bảng tên của bạn.

Có ghế trẻ em không?

Có, miễn phí. Chỉ cần ghi tuổi của bé vào phần ghi chú khi đặt xe.

Đưa đón sân bay Bodrum (BJV)Đưa đón sân bay Kayseri (ASR)Đưa đón sân bay Nevşehir (NAV)Đưa đón sân bay Izmir (ADB)Đưa đón sân bay Antalya (AYT)Đưa đón sân bay Ankara (ESB)Đưa đón sân bay Istanbul (IST)Đưa đón sân bay Sabiha Gökçen (SAW)Trang chủ →

Các tuyến đưa đón phổ biến

Khoảng cách, thời gian, hạng xe và giá cố định của từng tuyến có trên trang riêng của tuyến đó.

Thổ Nhĩ Kỳ
Dalaman → Marmaris · 97 km · 1 giờ 35 phút· VND 2.040.000+Dalaman → Marmaris Yacht Marina · 106 km · 1 giờ 50 phút· VND 2.720.000+Dalaman → Marmaris Netsel Marina · 97 km · 1 giờ 35 phút· VND 2.040.000+Bodrum → Güvercinlik · 17 km · 20 phút· VND 1.190.000+Bodrum → Kaynar · 30 km · 30 phút· VND 1.360.000+Bodrum → Torba · 33 km · 35 phút· VND 1.360.000+Izmir → Alsancak · 19 km · 25 phút· VND 1.020.000+Izmir → Konak · 19 km · 25 phút· VND 1.020.000+Izmir → Karşıyaka · 30 km · 40 phút· VND 1.190.000+Kayseri → Göreme · 78 km · 1 giờ 10 phút· VND 2.040.000+Kayseri → Ürgüp · 70 km · 1 giờ· VND 2.040.000+Kayseri → Uçhisar · 83 km · 1 giờ 10 phút· VND 2.040.000+Antalya → Lara · 17 km · 25 phút· VND 850.000+Antalya → Kundu · 19 km · 25 phút· VND 850.000+Antalya → Konyaaltı · 22 km · 30 phút· VND 1.020.000+Ankara → Kızılay · 30 km · 40 phút· VND 1.530.000+Ankara → Çankaya · 35 km · 45 phút· VND 1.530.000+Ankara → Ulus · 27 km · 35 phút· VND 1.530.000+Istanbul → Taksim · 42 km · 50 phút· VND 1.360.000+Istanbul → Sultanahmet · 50 km · 55 phút· VND 1.360.000+Istanbul → Beşiktaş · 43 km · 50 phút· VND 1.360.000+Nevşehir → Göreme · 40 km · 40 phút· VND 1.292.000+Nevşehir → Ürgüp · 48 km · 45 phút· VND 1.292.000+Nevşehir → Uçhisar · 37 km · 35 phút· VND 1.292.000+Sabiha Gökçen → Kadıköy · 36 km · 40 phút· VND 1.360.000+Sabiha Gökçen → Ataşehir · 26 km · 30 phút· VND 1.360.000+Sabiha Gökçen → Üsküdar · 36 km · 45 phút· VND 1.530.000+
Albania
Tirana → Tirana City Centre · 15 km · 30 phút· VND 986.000+Tirana → Durrës · 37 km · 35 phút· VND 1.802.000+Tirana → Golem · 47 km · 55 phút· VND 1.734.000+
Bulgaria
Burgas → Sunny Beach · 34 km · 40 phút· VND 1.292.000+Burgas → Nessebar · 33 km · 35 phút· VND 1.292.000+Burgas → Sveti Vlas · 39 km · 45 phút· VND 1.292.000+Varna → Golden Sands · 24 km · 30 phút· VND 1.020.000+Varna → Varna · 8 km · 15 phút· VND 918.000+Varna → St. Constantine and Helena · 17 km · 25 phút· VND 850.000+
Ai Cập
Hurghada → Hurghada · 9 km · 25 phút· VND 510.000+Hurghada → El Gouna · 40 km · 30 phút· VND 714.000+Hurghada → Makadi Bay · 31 km · 30 phút· VND 714.000+Sharm El Sheikh → Naama Bay · 12 km · 20 phút· VND 612.000+Sharm El Sheikh → Sharm Old Market (Sharm El Maya) · 20 km · 30 phút· VND 782.000+Sharm El Sheikh → Nabq Bay · 11 km · 20 phút· VND 612.000+
Georgia
Batumi → Batumi City Centre · 9 km · 20 phút· VND 510.000+Batumi → Makhinjauri · 15 km · 30 phút· VND 578.000+Batumi → Gonio · 5 km · 15 phút· VND 510.000+Tbilisi → Tbilisi Old Town · 18 km · 30 phút· VND 612.000+Tbilisi → Mtskheta · 41 km · 40 phút· VND 816.000+Tbilisi → Gudauri · 138 km · 2 giờ 30 phút· VND 2.584.000+
Bali
Bali → Kuta · 5 km · 20 phút· VND 408.000+Bali → Legian · 7 km · 25 phút· VND 408.000+Bali → Jimbaran · 7 km · 20 phút· VND 374.000+
Sardegna
Alghero → Alghero Centre · 13 km · 20 phút· VND 1.360.000+Alghero → Porto Conte (Capo Caccia area) · 12 km · 15 phút· VND 1.530.000+Alghero → Stintino · 49 km · 1 giờ· VND 3.536.000+Olbia → Porto Cervo · 41 km · 40 phút· VND 3.366.000+Olbia → Porto Rotondo · 22 km · 25 phút· VND 2.278.000+Olbia → Baja Sardinia · 38 km · 45 phút· VND 3.468.000+
Bắc Síp
Ercan → Kyrenia · 47 km · 45 phút· VND 1.700.000+Ercan → Catalkoy · 54 km · 40 phút· VND 1.870.000+Ercan → Famagusta · 47 km · 45 phút· VND 2.040.000+
Montenegro
Podgorica → Podgorica (city centre) · 12 km · 20 phút· VND 714.000+Podgorica → Budva · 64 km · 1 giờ 15 phút· VND 1.870.000+Podgorica → Kotor · 75 km · 1 giờ 45 phút· VND 2.890.000+Tivat → Tivat (Porto Montenegro) · 9 km · 15 phút· VND 884.000+Tivat → Kotor · 7 km · 20 phút· VND 1.224.000+Tivat → Perast · 20 km · 30 phút· VND 1.768.000+
Madeira
Madeira → Funchal (Lido / hotel zone) · 22 km · 30 phút· VND 850.000+Madeira → Caniço · 11 km · 20 phút· VND 850.000+Madeira → Machico · 4 km · 10 phút· VND 1.122.000+
Uzbekistan
Bukhara → Bukhara Old Town (Lyabi-Hauz) · 12 km · 15 phút· VND 646.000+Samarkand → Samarkand City Centre (Registan) · 7 km · 20 phút· VND 782.000+Samarkand → Shahrisabz · 90 km · 2 giờ· VND 1.938.000+Samarkand → Bukhara · 272 km · 4 giờ 30 phút· VND 5.406.000+Tashkent → Tashkent City Centre (Amir Timur Square) · 12 km · 25 phút· VND 782.000+Tashkent → Amirsoy Mountain Resort · 88 km · 1 giờ 45 phút· VND 3.842.000+Tashkent → Chimgan · 90 km · 1 giờ 50 phút· VND 3.842.000+
Việt Nam
Cam Ranh → Nha Trang · 37 km · 50 phút· VND 476.000+Cam Ranh → Bãi Dài Cam Ranh · 9 km · 15 phút· VND 306.000+Đà Nẵng → Trung tâm Đà Nẵng · 7 km · 15 phút· VND 238.000+Đà Nẵng → Hội An · 31 km · 45 phút· VND 374.000+Đà Nẵng → Bà Nà Hills · 30 km · 45 phút· VND 646.000+Hà Nội → Phố cổ Hà Nội · 33 km · 45 phút· VND 510.000+Hà Nội → Ninh Bình · 122 km · 2 giờ 10 phút· VND 1.496.000+Hà Nội → Vịnh Hạ Long · 175 km · 2 giờ 45 phút· VND 1.666.000+Phú Quốc → Bãi Trường · 6 km · 15 phút· VND 374.000+Phú Quốc → Dương Đông · 11 km · 25 phút· VND 408.000+Phú Quốc → Bãi Sao · 18 km · 35 phút· VND 578.000+TP. Hồ Chí Minh → Quận 1 · 8 km · 30 phút· VND 578.000+TP. Hồ Chí Minh → Vũng Tàu · 102 km · 2 giờ 15 phút· VND 1.360.000+TP. Hồ Chí Minh → Mũi Né · 198 km · 3 giờ 30 phút· VND 1.666.000+
Xem tất cả các tuyến đưa đón →
Ngôn ngữ khác: Türkçe · English · Deutsch · Русский · Українська · Nederlands · Français · Español · Italiano · Português · Svenska · Suomi · Srpski · 中文 · العربية · Bahasa Indonesia